công quốc
Định nghĩa
Danh từ: - Lãnh địa của một vị thân vương hoặc công tước: "công quốc" là một quốc gia có chủ quyền hoặc một lãnh thổ tự trị do một vị thân vương (prince) hoặc công tước (duke) cai trị. Trong lịch sử châu Âu, công quốc thường là một đơn vị chính trị nhỏ hơn vương quốc, nhưng vẫn có quyền lực độc lập.
Ví dụ sử dụng
- (Monaco là một lãnh địa do thân vương cai trị, có chủ quyền riêng.)
- (Trong quá khứ, các lãnh thổ tự trị do công tước quản lý rất phổ biến tại các khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Công quốc độc lập": một công quốc có chủ quyền hoàn toàn, không phụ thuộc vào quốc gia khác.
- Andorra và Luxembourg là những công quốc độc lập ngày nay. (Hai quốc gia này vẫn giữ chế độ quân chủ dưới hình thức công quốc.)
- "Đại công quốc": một dạng công quốc lớn, từng tồn tại ở Nga và Ba Lan.
- Đại công quốc Litva là một thế lực hùng mạnh ở Đông Âu thế kỷ 14. (Đại công quốc này có ảnh hưởng chính trị và quân sự rộng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Vương quốc (danh từ): quốc gia do vua hoặc nữ hoàng cai trị — thường lớn hơn và có quyền lực cao hơn công quốc.
- Pháp là một vương quốc trước khi trở thành nước cộng hòa. (Vương quốc có chế độ quân chủ do vua đứng đầu.)
- Thân vương quốc (danh từ): đồng nghĩa với công quốc, nhấn mạnh vai trò của thân vương (prince).
- Liechtenstein là một thân vương quốc nhỏ ở Trung Âu. (Thân vương quốc này có chủ quyền và nền kinh tế phát triển.)
Từ đồng nghĩa
- Lãnh địa: vùng đất thuộc quyền cai trị của một lãnh chúa.
- Công quốc (từ gốc Hán-Việt): giữ nguyên nghĩa, không có từ thay thế hoàn toàn trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
- Công quốc nhỏ bé: chỉ một quốc gia nhỏ về diện tích và dân số, thường có tính biểu tượng.
- San Marino, dù là một công quốc nhỏ bé, vẫn duy trì nền độc lập hàng thế kỷ. (Công quốc này dù nhỏ nhưng có lịch sử lâu đời.)